CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
0610Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Tianjin Yangcun Branch103110006106中国农业银行天津杨村支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Dajian Factory Branch103110006042中国农业银行股份有限公司天津大碱厂分理处
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Dongmaquan Branch103110006122中国农业银行股份有限公司天津东马圈分理处
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Damengzhuang Branch103110006147中国农业银行股份有限公司天津大孟庄支行
Agricultural Bank of China Tianjin Meichang Branch103110006091中国农业银行天津梅厂支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Wuxin New Development Area Branch103110006448中国农业银行股份有限公司天津武清新开区分理处
Agricultural Bank of China Tianjin Nancai Village Branch103110006075中国农业银行天津南蔡村支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Dahuangbao Branch103110006472中国农业银行股份有限公司天津大黄堡分理处
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Qixian Branch103110006577中国农业银行股份有限公司天津栖仙分理处
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Huanghuadian Branch103110006528中国农业银行股份有限公司天津黄花店支行
Hiển thị 721–730 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.