CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
1701Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Tianjin Wanxinzhuang Branch | 103110017016 | 中国农业银行天津万新庄支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Huaxing Street Branch | 103110017024 | 中国农业银行天津华兴街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Liuwei Road Branch | 103110017049 | 中国农业银行股份有限公司天津六纬路支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Bajing Road Branch | 103110017057 | 中国农业银行天津八经路支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Guangming Branch | 103110017008 | 中国农业银行天津光明支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Hongxing Road Branch | 103110017065 | 中国农业银行天津红星路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Zile Plaza Branch | 103110017137 | 中国农业银行股份有限公司天津紫乐广场支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Hedong Branch | 103110017112 | 中国农业银行天津河东支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Fumin Road Branch | 103110017032 | 中国农业银行天津富民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Huachang Street Branch | 103110017434 | 中国农业银行股份有限公司天津华昌大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.