CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
1745Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Zhongshanmen Branch | 103110017459 | 中国农业银行股份有限公司天津中山门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Great Wall Apartment Branch | 103110017467 | 中国农业银行股份有限公司天津长城公寓支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Sixth Avenue Branch | 103110017426 | 中国农业银行股份有限公司天津第六大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Tonglou Branch | 103110018003 | 中国农业银行股份有限公司天津佟楼支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Weishan Road Branch | 103110018011 | 中国农业银行天津微山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Jinbin Avenue Branch | 103110017539 | 中国农业银行股份有限公司天津津滨大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Shigezhuang Branch | 103110006083 | 中国农业银行股份有限公司天津石各庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Hexiwu Branch | 103110006067 | 中国农业银行股份有限公司天津河西务支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Chagugang Branch | 103110006114 | 中国农业银行股份有限公司天津汊沽港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Cuihuangkou Branch | 103110006034 | 中国农业银行股份有限公司天津崔黄口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.