CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
0661Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Pinganli Branch | 103110006616 | 中国农业银行股份有限公司天津平安里分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Yucai North Road Branch | 103110006413 | 中国农业银行股份有限公司天津育才北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Dakoutun Branch | 103110009016 | 中国农业银行股份有限公司天津大口屯支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Jianguo South Road Branch | 103110006155 | 中国农业银行股份有限公司天津建国南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Caozili Branch | 103110006139 | 中国农业银行股份有限公司天津曹子里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Wuqing Xihuan North Road Branch | 103110006536 | 中国农业银行股份有限公司天津武清西环北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Zhenhua West Road Branch | 103110006180 | 中国农业银行股份有限公司天津振华西道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Wuqing Development Zone Branch | 103110006163 | 中国农业银行股份有限公司天津武清开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Xiawuqi Branch | 103110006456 | 中国农业银行股份有限公司天津下伍旗分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin New Town Development Zone Branch | 103110009024 | 中国农业银行股份有限公司天津新城开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.