CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
0918Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Fangjiazhuang Branch103110009188中国农业银行股份有限公司天津方家庄支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Bamencheng Branch103110009442中国农业银行股份有限公司天津八门城支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Koudong Branch103110009467中国农业银行股份有限公司天津口东支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Tianchang Branch103110009555中国农业银行股份有限公司天津田场支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Hangu Branch103110012053中国农业银行股份有限公司天津汉沽支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Jinbin Branch103110012029中国农业银行股份有限公司天津津滨支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Third Street Branch103110012012中国农业银行股份有限公司天津第三大街支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Sidangkou Branch103110007481中国农业银行股份有限公司天津四党口支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Tuanbo New Town Branch103110007465中国农业银行股份有限公司天津团泊新城支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Datun Branch103110007473中国农业银行股份有限公司天津大屯支行
Hiển thị 811–820 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.