CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1380Mã khu vực
8854Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiakou Fuqiang Road Branch | 103138088545 | 中国农业银行股份有限公司张家口富强路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiakou Wanquan Branch | 103139886208 | 中国农业银行股份有限公司张家口万全支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shangyi County Branch | 103139487204 | 中国农业银行股份有限公司尚义县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiakou Saibei District Branch | 103139387055 | 中国农业银行股份有限公司张家口塞北区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guyuan County Branch | 103139387006 | 中国农业银行股份有限公司沽源县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weixian Branch | 103139585106 | 中国农业银行股份有限公司蔚县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangyuan County Branch | 103139685409 | 中国农业银行股份有限公司阳原县支行 |
| Huaian County Branch of Agricultural Bank of China Limited | 103139786007 | 中国农业银行股份有限公司怀安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huailai County Branch | 103139985606 | 中国农业银行股份有限公司怀来县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wanquan Industrial Park Branch | 103139886265 | 中国农业银行股份有限公司万全工业园区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.