CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1381Mã khu vực
8810Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiaxiahuayuan Branch | 103138188100 | 中国农业银行股份有限公司张家下花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangyuan Changsheng Street Branch | 103139685492 | 中国农业银行股份有限公司阳原昌盛街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Kangbao County Branch | 103139286807 | 中国农业银行股份有限公司康保县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangjiakou Qiaodong Branch | 103138088504 | 中国农业银行股份有限公司张家口桥东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangbei County Branch | 103139186606 | 中国农业银行股份有限公司张北县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Langfang Guangyang Road Branch | 103146065100 | 中国农业银行股份有限公司廊坊广阳道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Langfang Yinguang Branch | 103146065804 | 中国农业银行股份有限公司廊坊银广支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Langfang Jiefang Road Branch | 103146066006 | 中国农业银行股份有限公司廊坊解放道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Langfang Anci District Branch | 103146065505 | 中国农业银行股份有限公司廊坊安次区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Langfang Xinkailu Branch | 103146066313 | 中国农业银行股份有限公司廊坊新开路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.