CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1460Mã khu vực
6660Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Langfang Jinguangdao Branch | 103146066604 | 中国农业银行股份有限公司廊坊金光道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Langfang Development Zone Branch | 103146066305 | 中国农业银行股份有限公司廊坊开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanhe Branch | 103146167000 | 中国农业银行股份有限公司三河市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Langfang Xinhua Road Branch | 103146066629 | 中国农业银行股份有限公司廊坊新华路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanhe Yingbin Road Branch | 103146167067 | 中国农业银行股份有限公司三河迎宾路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Langfang Youyi Road Branch | 103146066330 | 中国农业银行股份有限公司廊坊友谊路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanhe Yanjiao Branch | 103146167309 | 中国农业银行股份有限公司三河市燕郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gu'an County Branch | 103146268308 | 中国农业银行股份有限公司固安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xianghe County Branch | 103146467708 | 中国农业银行股份有限公司香河县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dacheng County Branch | 103146569501 | 中国农业银行股份有限公司大城县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.