CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4587Mã khu vực
6317Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Wulian County Branch Xinglian Branch | 103458763171 | 中国农业银行日照市分行五莲县支行兴莲分理处 |
| Agricultural Bank of China Wulian County Branch | 103458763114 | 中国农业银行五莲县支行 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Wanghai Road Branch | 103473261315 | 中国农业银行日照市分行望海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Juxian Yanzhuang Branch | 103473662160 | 中国农业银行股份有限公司莒县阎庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rizhao Xinshi District Branch | 103473265328 | 中国农业银行股份有限公司日照新市区支行 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Lanshan Branch | 103473264114 | 中国农业银行日照岚山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Juxian Liuguanzhuang Branch | 103473662127 | 中国农业银行股份有限公司莒县刘官庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rizhao Chengguan Branch | 103473261132 | 中国农业银股份有限公司日照城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Taoyuan Branch | 103463253322 | 中国农业银行股份有限公司泰安桃源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Songyuan Branch | 103463152768 | 中国农业银行股份有限公司泰安松园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.