CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4632Mã khu vực
5321Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Feicheng Branch Anzhuang Office | 103463253218 | 中国农业银行肥城支行安庄办事处 |
| Agricultural Bank of China Feicheng Branch Hutun Branch | 103463253146 | 中国农业银行肥城支行湖屯分理处 |
| Agricultural Bank of China Ningyang Branch Business Department | 103463152619 | 中国农业银行宁阳支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Tai'an Ningyang County Branch Huafeng Office | 103463152635 | 中国农业银行泰安宁阳县支行华丰办事处 |
| Agricultural Bank of China Feicheng Branch Xincheng Office | 103463253120 | 中国农业银行肥城支行新城办事处 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Dongdu Business Office | 103463552184 | 中国农业银行新泰市支行东都营业所 |
| Agricultural Bank of China Feicheng Branch Wenyang Office | 103463253242 | 中国农业银行肥城支行汶阳办事处 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Suncun Branch | 103463552393 | 中国农业银行新泰市支行孙村分理处 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Development Zone Branch | 103463552141 | 中国农业银行新泰市支行开发区分理处 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Yangliu Office | 103463552221 | 中国农业银行新泰市支行羊流办事处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.