CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4630Mã khu vực
5113Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Daimiao Branch | 103463051131 | 中国农业银行股份有限公司泰安岱庙支行 |
| Agricultural Bank of China Feicheng Branch Laocheng Office | 103463253195 | 中国农业银行肥城支行老城办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Daiyue Branch | 103463051641 | 中国农业银行股份有限公司泰安岱岳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an High-tech Zone Branch | 103463051885 | 中国农业银行股份有限公司泰安高新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Shankou Branch | 103463051586 | 中国农业银行股份有限公司泰安山口支行 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Jindou Branch | 103463552125 | 中国农业银行新泰市支行金斗分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Shanggao Branch | 103463051166 | 中国农业银行股份有限公司泰安上高支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongping Pengji Branch | 103463353660 | 中国农业银行股份有限公司东平彭集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taian Taiqian Branch | 103463051519 | 中国农业银行股份有限公司泰安泰前支行 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Business Department | 103463552117 | 中国农业银行新泰支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.