CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3782Mã khu vực
1506Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Lujiang Shengqiao Branch | 103378215066 | 中国农业银行股份有限公司庐江盛桥支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Quanjiao Xinhua Branch | 103375413314 | 中国农业银行股份有限公司全椒新华分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chuzhou Wuyi Branch | 103375023717 | 中国农业银行股份有限公司滁州乌衣支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hexian Laoqiao Branch | 103378525646 | 中国农业银行股份有限公司和县姥桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingyuan East Street Branch | 103375513694 | 中国农业银行股份有限公司定远东大街支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hexian Xiaoshikou Branch | 103378525734 | 中国农业银行股份有限公司和县小市口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hanshan Qingxi Branch | 103378425278 | 中国农业银行股份有限公司含山清溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuwei Yaogou Branch | 103378315539 | 中国农业银行股份有限公司无为姚沟支行 |
| Agricultural Bank of China Hexian Branch Xinqiao Branch | 103378525620 | 中国农业银行和县支行新桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Lujiang Chengnan Branch | 103378215023 | 中国农业银行股份有限公司庐江城南分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.