CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5030Mã khu vực
2401Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xuchang Branch | 103503024016 | 中国农业银行股份有限公司许昌分行 |
| Agricultural Bank of China Kaifeng Nanguan District Branch | 103492009718 | 中国农业银行开封市南关区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaifeng Asia Branch | 103492009734 | 中国农业银行股份有限公司开封亚细亚支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weishi County Weidong Branch | 103492308324 | 中国农业银行股份有限公司尉氏县尉东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaifeng Xueyuanmen Branch | 103492009496 | 中国农业银行股份有限公司开封学院门支行 |
| Agricultural Bank of China Kaifeng Chengxi Branch | 103492010314 | 中国农业银行开封市城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lankao County Nanzhang Branch | 103492507503 | 中国农业银行股份有限公司兰考县南彰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaifeng Chengbei Branch | 103492009113 | 中国农业银行股份有限公司开封城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lankao County Guyang Branch | 103492507466 | 中国农业银行股份有限公司兰考县固阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaifeng Pingguoyuan Branch | 103492009033 | 中国农业银行股份有限公司开封苹果园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.