CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4961Mã khu vực
3444Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linzhou Hejian Branch | 103496134449 | 中国农业银行股份有限公司林州市合涧支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anyang County Xincun Branch | 103496234884 | 中国农业银行股份有限公司安阳县辛村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linzhou Yuankang Branch | 103496134666 | 中国农业银行股份有限公司林州市原康支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaxian Daokou Branch | 103496435516 | 中国农业银行股份有限公司滑县道口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anyang County Lvcun Branch | 103496234876 | 中国农业银行股份有限公司安阳县吕村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anyang Hongqi Branch | 103496036932 | 中国农业银行股份有限公司安阳红旗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anyang County Baizhuang Branch | 103496235029 | 中国农业银行股份有限公司安阳县柏庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tangyin County Branch | 103496335213 | 中国农业银行股份有限公司汤阴县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaxian Gaoping Branch | 103496435590 | 中国农业银行股份有限公司滑县高平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anyang County Baibi Branch | 103496234841 | 中国农业银行股份有限公司安阳县白壁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.