CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4960Mã khu vực
3639Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Anyang Zhongyuan Branch | 103496036391 | 中国农业银行股份有限公司安阳中原支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anyang Donggong Branch | 103496036246 | 中国农业银行股份有限公司安阳东工支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linzhou Chengjiao Branch | 103496134424 | 中国农业银行股份有限公司林州市城郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anyang County Xuelian Branch | 103496234956 | 中国农业银行股份有限公司安阳县雪莲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huaxian Laodian Branch | 103496435723 | 中国农业银行股份有限公司滑县老店支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linzhou Chengguan Branch | 103496134432 | 中国农业银行股份有限公司林州市城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linzhou Heshun Branch | 103496134658 | 中国农业银行股份有限公司林州市河顺分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tangyin County Square Branch | 103496335230 | 中国农业银行股份有限公司汤阴县广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Huaxian Branch | 103496435524 | 中国农业银行股份有限公司滑县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anyang Wenming Branch | 103496037234 | 中国农业银行股份有限公司安阳文明支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.