CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3940Mã khu vực
4603Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Putian Xinggang Branch | 103394046031 | 中国农业银行股份有限公司莆田兴港分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Chengxiang Branch Business Hall | 103394044010 | 中国农业银行股份有限公司莆田城厢支行营业厅 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Wutang Branch | 103394045123 | 中国农业银行股份有限公司莆田梧塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Fenghuangshan Branch | 103394044052 | 中国农业银行股份有限公司莆田凤凰山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Xitianwei Branch | 103394042047 | 中国农业银行股份有限公司莆田西天尾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Xiuyu Branch Business Hall | 103394046015 | 中国农业银行股份有限公司莆田秀屿支行营业厅 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Wanda Branch | 103394044028 | 中国农业银行股份有限公司莆田万达支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Licheng Branch Business Hall | 103394042014 | 中国农业银行股份有限公司莆田荔城支行营业厅 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Shiting Branch | 103394045115 | 中国农业银行股份有限公司莆田石庭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Dongpo Branch | 103394045131 | 中国农业银行股份有限公司莆田东坡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.