CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3940Mã khu vực
4507Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Putian Xinhua Branch | 103394045070 | 中国农业银行股份有限公司莆田新华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangze Chengguan Branch | 103401898024 | 中国农业银行股份有限公司光泽城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianou Gulouhou Branch | 103401595156 | 中国农业银行股份有限公司建瓯古楼后支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanping Binjiang Branch | 103401091062 | 中国农业银行股份有限公司南平滨江支行 |
| Agricultural Bank of China Shaowu Branch | 103401292013 | 中国农业银行邵武市支行 |
| Agricultural Bank of China Zhenghe County Branch | 103402199512 | 中国农业银行政和县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Puyang County Qingzu Branch | 103502545995 | 中国农业银行股份有限公司濮阳县庆祖分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Puyang Economic and Technological Development Zone Branch | 103502046514 | 中国农业银行股份有限公司濮阳经济技术开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huixian City Branch | 103498839740 | 中国农业银行股份有限公司辉县城区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huixian Bobi Branch | 103498839846 | 中国农业银行股份有限公司辉县薄壁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.