CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3940Mã khu vực
4605Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Putian Dongqiao Branch | 103394046058 | 中国农业银行股份有限公司莆田东峤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xianyou Gaiwei Branch | 103394243049 | 中国农业银行股份有限公司仙游盖尾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xianyou Zhongshan Branch | 103394243104 | 中国农业银行股份有限公司仙游钟山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xianyou Bangtou Branch | 103394243196 | 中国农业银行股份有限公司仙游榜头分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianou Ouning Branch | 103401595025 | 中国农业银行股份有限公司建瓯瓯宁支行 |
| Agricultural Bank of China Wuyishan Branch Business Department | 103402297011 | 中国农业银行武夷山市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Fanxian Oil Production Plant No. 2 Branch | 103502345553 | 中国农业银行股份有限公司范县采油二厂分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Huixian Chengbei Branch | 103498839887 | 中国农业银行股份有限公司辉县城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxiang Muye Branch | 103498042234 | 中国农业银行股份有限公司新乡牧野支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxiang East District Branch | 103498042824 | 中国农业银行股份有限公司新乡东区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.