CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4983Mã khu vực
4082Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yuanyang Center Branch | 103498340822 | 中国农业银行股份有限公司原阳中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huojia Kangcun Branch | 103498240145 | 中国农业银行股份有限公司获嘉亢村分理处 |
| Agricultural Bank of China Nanping Sanyuan Branch | 103401091134 | 中国农业银行南平三元支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Dongpu Branch | 103394046082 | 中国农业银行股份有限公司莆田东埔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Huangshi Shuangxing Branch | 103394042178 | 中国农业银行股份有限公司莆田黄石双星支行 |
| Agricultural Bank of China Nanping Sihe Branch | 103401091038 | 中国农业银行南平市四鹤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunchang Chengguan Branch | 103401394025 | 中国农业银行股份有限公司顺昌城关支行 |
| Agricultural Bank of China Jianou Branch | 103401595017 | 中国农业银行建瓯市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanping Masha Branch | 103401493091 | 中国农业银行股份有限公司南平麻沙支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Puyang Jingsheng Branch | 103502046188 | 中国农业银行股份有限公司濮阳京胜分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.