CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3940Mã khu vực
4514Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Putian Baisha Branch | 103394045140 | 中国农业银行股份有限公司莆田白沙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Dongfang Branch | 103394045061 | 中国农业银行股份有限公司莆田东方支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Zhongmen Branch | 103394046040 | 中国农业银行股份有限公司莆田忠门分理处 |
| Agricultural Bank of China Nanping Branch Business Department | 103401090016 | 中国农业银行南平市分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianou Nanya Branch | 103401595050 | 中国农业银行股份有限公司建瓯南雅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaowu Shuibei Branch | 103401292056 | 中国农业银行股份有限公司邵武水北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianou Shuiyuan Branch | 103401595113 | 中国农业银行股份有限公司建瓯水源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Puyang Renmin Road Branch | 103502046112 | 中国农业银行股份有限公司濮阳人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Puyang Yellow River Branch | 103502046379 | 中国农业银行股份有限公司濮阳黄河分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Puyang Changqing Branch | 103502046821 | 中国农业银行股份有限公司濮阳长庆分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.