CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5020Mã khu vực
4657Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Puyang Jinsui Branch | 103502046571 | 中国农业银行股份有限公司濮阳金穗分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxiang Pingzhong Branch | 103498041828 | 中国农业银行股份有限公司新乡平中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxiang Square Branch | 103498041844 | 中国农业银行股份有限公司新乡广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanping Xiadao Branch | 103401091087 | 中国农业银行股份有限公司南平夏道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pucheng Xianyang Branch | 103401696106 | 中国农业银行股份有限公司浦城仙阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunchang Yangkou Branch | 103401394068 | 中国农业银行股份有限公司顺昌洋口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanle County Hanzhang Branch | 103502245439 | 中国农业银行股份有限公司南乐县韩张支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fan County Chengguan Branch | 103502345529 | 中国农业银行股份有限公司范县城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxiang Industrial Park Branch | 103498441141 | 中国农业银行股份有限公司新乡工业园区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fengqiu Chengguan Branch | 103498541437 | 中国农业银行股份有限公司封丘城关分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.