CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3959Mã khu vực
8901Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jianning County Branch | 103395989011 | 中国农业银行建宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Youxi Shenzhong Branch | 103395586116 | 中国农业银行股份有限公司尤溪沈中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Youxi Xicheng Branch | 103395586036 | 中国农业银行股份有限公司尤溪西城支行 |
| Agricultural Bank of China Youxi County Branch | 103395586010 | 中国农业银行尤溪县支行 |
| Agricultural Bank of China Youxi Everbright Branch | 103395586028 | 中国农业银行尤溪光大支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Datian Dongmen Branch | 103395487601 | 中国农业银行股份有限公司大田东门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingliu Songkou Branch | 103395288038 | 中国农业银行股份有限公司清流嵩口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanyang Zhongjing Road Branch | 103513070534 | 中国农业银行股份有限公司南阳仲景路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhenping County Chaopi Branch | 103513767150 | 中国农业银行股份有限公司镇平县晁陂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinye County Chaoyang Branch | 103514367749 | 中国农业银行股份有限公司新野县朝阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.