CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3957Mã khu vực
8501Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jiangle County Branch | 103395785016 | 中国农业银行将乐县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanbai Baisha Branch | 103395083089 | 中国农业银行股份有限公司三明白沙支行 |
| Agricultural Bank of China Shaxian Tiemen Branch | 103395684029 | 中国农业银行沙县铁门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaxian Urbanization Branch | 103395684061 | 中国农业银行股份有限公司沙县城镇化支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaxian Gaoqiao Branch | 103395684037 | 中国农业银行股份有限公司沙县高桥支行 |
| Agricultural Bank of China Youxi Meixian Branch | 103395586044 | 中国农业银行尤溪梅仙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ninghua Caofang Branch | 103395389545 | 中国农业银行股份有限公司宁化曹坊支行 |
| Agricultural Bank of China Datian County Branch | 103395487513 | 中国农业银行大田县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Datian South Street Branch | 103395487597 | 中国农业银行股份有限公司大田南大街支行 |
| Agricultural Bank of China Shaxian Branch | 103395684012 | 中国农业银行沙县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.