CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3958Mã khu vực
8851Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Taining County Branch | 103395888519 | 中国农业银行泰宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingliu Taichuangyuan Branch | 103395288046 | 中国农业银行股份有限公司清流台创园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ninghua Anyuan Branch | 103395389570 | 中国农业银行股份有限公司宁化安远支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangle Jinxi Branch | 103395785032 | 中国农业银行股份有限公司将乐金溪支行 |
| Agricultural Bank of China Yong'an Yanjiang Branch | 103396081069 | 中国农业银行永安燕江支行 |
| Agricultural Bank of China Sanming Chongrong Branch | 103395083048 | 中国农业银行三明崇荣支行 |
| Agricultural Bank of China Mingxi County Branch | 103395187018 | 中国农业银行明溪县支行 |
| Agricultural Bank of China Qingliu County Branch | 103395288011 | 中国农业银行清流县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianning Suicheng Branch | 103395989020 | 中国农业银行股份有限公司建宁濉城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianning Renhe Branch | 103395989038 | 中国农业银行股份有限公司建宁人和支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.