CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5156Mã khu vực
1910Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Guangshan County Pohe Branch | 103515619106 | 中国农业银行股份有限公司光山县泼河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Gushi County Yangji Branch | 103515715103 | 中国农业银行股份有限公司固始县杨集分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiangle Chengguan Branch | 103395785024 | 中国农业银行将乐城关支行 |
| Agricultural Bank of China Sanming Branch | 103395080015 | 中国农业银行三明市分行 |
| Agricultural Bank of China Sanming Sanyuan Branch | 103395083013 | 中国农业银行三明市三元支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaxian Snack Branch | 103395684053 | 中国农业银行股份有限公司沙县小吃支行 |
| Agricultural Bank of China Shaxian Xiamao Branch | 103395684088 | 中国农业银行沙县夏茂支行 |
| Agricultural Bank of China Sanming Minguang Branch | 103395082043 | 中国农业银行三明闽光支行 |
| Agricultural Bank of China Yong'an Branch | 103396081010 | 中国农业银行永安市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanming Qilin Branch | 103395082078 | 中国农业银行股份有限公司三明麒麟支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.