CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3960Mã khu vực
8111Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yong'an Xiaotao Branch | 103396081116 | 中国农业银行股份有限公司永安小陶支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ninghua Shibi Hakka Branch | 103395389537 | 中国农业银行股份有限公司宁化石壁客家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaxian Gaosha Branch | 103395684045 | 中国农业银行股份有限公司沙县高砂支行 |
| Agricultural Bank of China Sanming Lidong Branch | 103395082035 | 中国农业银行三明市列东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanming Administrative Center Branch | 103395082051 | 中国农业银行股份有限公司三明行政中心支行 |
| Agricultural Bank of China Sanming Tianhong Branch | 103395082060 | 中国农业银行三明天鸿支行 |
| Agricultural Bank of China Sanming Xingyuan Branch | 103395083101 | 中国农业银行三明兴元支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yong'an Forestry Industry Branch | 103396081044 | 中国农业银行股份有限公司永安林产业支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taining Tourism Branch | 103395888543 | 中国农业银行股份有限公司泰宁旅游支行 |
| Agricultural Bank of China Sanming Sanquan Branch | 103395082027 | 中国农业银行三明三泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.