CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5210Mã khu vực
0180Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan HSBC Branch | 103521001804 | 中国农业银行股份有限公司武汉汇丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Hong Kong Road Branch | 103521000969 | 中国农业银行股份有限公司武汉香港路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Hengdian Branch | 103521011039 | 中国农业银行股份有限公司武汉横店支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Hubin Branch | 103521003880 | 中国农业银行股份有限公司武汉湖滨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Fanhu Branch | 103521008963 | 中国农业银行股份有限公司武汉范湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Huangpu Branch | 103521000081 | 中国农业银行股份有限公司武汉黄浦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Minyuan Branch | 103521003927 | 中国农业银行股份有限公司武汉民院支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Liufang Branch | 103521008980 | 中国农业银行股份有限公司武汉流芳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Gusaoshu Branch | 103521008297 | 中国农业银行股份有限公司武汉姑嫂树支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Tuanjie Avenue Branch | 103521004786 | 中国农业银行股份有限公司武汉团结大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.