CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5210Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Jiang'an Branch | 103521000112 | 中国农业银行股份有限公司武汉江岸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Shuangliu Branch | 103521010378 | 中国农业银行股份有限公司武汉双柳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Yongan Branch | 103521009667 | 中国农业银行股份有限公司武汉永安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Wenchang Branch | 103521010351 | 中国农业银行股份有限公司武汉文昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Wangji Branch | 103521010433 | 中国农业银行股份有限公司武汉汪集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Zoumaling Branch | 103521008344 | 中国农业银行股份有限公司武汉走马岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Wuhu Branch | 103521011135 | 中国农业银行股份有限公司武汉武湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Zhifang Street Branch | 103521009030 | 中国农业银行股份有限公司武汉纸坊大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Financial Port Branch | 103521006040 | 中国农业银行股份有限公司武汉金融港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Meiling Branch | 103521005342 | 中国农业银行股份有限公司武汉梅岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.