CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4550Mã khu vực
3130Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dongying Hekou Branch | 103455031303 | 中国农业银行股份有限公司东营河口支行 |
| Agricultural Bank of China Dongying Dawang Branch | 103455333275 | 中国农业银行东营大王支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongying Dongcheng Branch | 103455033102 | 中国农业银行股份有限公司东营东城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongying Branch | 103455031104 | 中国农业银行股份有限公司东营分行 |
| Agricultural Bank of China Lijin County Branch | 103455231708 | 中国农业银行利津县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kenli County Branch | 103455131502 | 中国农业银行股份有限公司垦利县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongying Xicheng Branch | 103455032206 | 中国农业银行股份有限公司东营西城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huangshi Xinjiekou Branch | 103522015841 | 中国农业银行股份有限公司黄石新街口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Daye Jinniu Branch | 103522116330 | 中国农业银行股份有限公司大冶金牛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Daye Dongfeng Branch | 103522116532 | 中国农业银行股份有限公司大冶东风支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.