CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5210Mã khu vực
0900Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Chengbei Branch | 103521009005 | 中国农业银行股份有限公司武汉城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Dwarf Branch | 103521009691 | 中国农业银行股份有限公司武汉侏儒支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Shanpo Branch | 103521008971 | 中国农业银行股份有限公司武汉山坡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Central Port Branch | 103521009021 | 中国农业银行股份有限公司武汉中心港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Wuhan Dunkou Branch | 103521007155 | 中国农业银行股份有限公司武汉沌口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Xinzhou Liji Branch | 103521010409 | 中国农业银行股份有限公司武汉新洲李集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuhan Xinnong Branch | 103521009675 | 中国农业银行股份有限公司武汉新农支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongying Branch | 103455031207 | 中国农业银行股份有限公司东营东营区支行 |
| Agricultural Bank of China Guangrao County Branch | 103455333200 | 中国农业银行广饶县支行 |
| Agricultural Bank of China Guangrao County Branch Dawang Branch | 103455333283 | 中国农业银行广饶县支行大王分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.