CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5221Mã khu vực
1631Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Daye Jinmao Branch | 103522116313 | 中国农业银行股份有限公司大冶金茂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Daye Huaxia Branch | 103522116469 | 中国农业银行股份有限公司大冶华夏支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Daye Xinhua Branch | 103522116485 | 中国农业银行股份有限公司大冶新华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangxin Branch Xingguo Branch | 103536717135 | 中国农业银行股份有限公司阳新支行兴国分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Daye Jinhu Branch | 103522116372 | 中国农业银行股份有限公司大冶金湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huangshi Tianjin Road Branch | 103522015149 | 中国农业银行股份有限公司黄石天津路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huangshi Jinsui Branch | 103522015157 | 中国农业银行股份有限公司黄石金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Daye Chengbei Branch | 103522116581 | 中国农业银行股份有限公司大冶城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangxin Baisha Branch | 103536717047 | 中国农业银行股份有限公司阳新白沙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shiyan Auto Parts City Branch | 103523022717 | 中国农业银行股份有限公司十堰汽配城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.