CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5391Mã khu vực
2019Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Danjiangkou Handan Branch | 103539120198 | 中国农业银行股份有限公司丹江口汉丹分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wudangshan Liuliping Branch | 103539122232 | 中国农业银行股份有限公司武当山六里坪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fangxian Chengguan Branch | 103539621944 | 中国农业银行股份有限公司房县城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fangxian Branch | 103539621889 | 中国农业银行股份有限公司房县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yunxi Renmin Street Branch | 103539320826 | 中国农业银行股份有限公司郧西人民街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yunxi County Branch | 103539320834 | 中国农业银行股份有限公司郧西县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shiyan Yunyang Branch | 103539220485 | 中国农业银行股份有限公司十堰郧阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shiyan Liuyan Branch | 103523024014 | 中国农业银行股份有限公司十堰六堰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yunxi Suburban Branch | 103539320867 | 中国农业银行股份有限公司郧西郊区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shiyan Liulin Branch | 103523024549 | 中国农业银行股份有限公司十堰柳林支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.