CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5260Mã khu vực
3811Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Dongshan Branch | 103526038110 | 中国农业银行股份有限公司三峡东山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhijiang Dongshi Branch | 103526434253 | 中国农业银行股份有限公司枝江董市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuan'an County Branch | 103526535213 | 中国农业银行股份有限公司远安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Yichang Branch | 103526333219 | 中国农业银行股份有限公司三峡宜昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xingshan County Branch | 103526635516 | 中国农业银行股份有限公司兴山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Wangzhougang Branch | 103526038144 | 中国农业银行股份有限公司三峡望洲岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Liantuo Branch | 103526033270 | 中国农业银行股份有限公司三峡莲沱分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Chengzhong Branch | 103526033116 | 中国农业银行股份有限公司三峡城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Chengzhong Branch | 103526033366 | 中国农业银行股份有限公司三峡城中分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Yaqueling Branch | 103526033307 | 中国农业银行股份有限公司三峡鸦鹊岭分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.