CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5262Mã khu vực
3474Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dangyang Baling Branch | 103526234742 | 中国农业银行股份有限公司当阳坝陵分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yidu Songmuping Branch | 103526133754 | 中国农业银行股份有限公司宜都松木坪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yidu Zhicheng Branch | 103526133762 | 中国农业银行股份有限公司宜都枝城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Jiangbei Branch | 103526038415 | 中国农业银行股份有限公司三峡江北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yidu Branch Chengnan Branch | 103526133746 | 中国农业银行股份有限公司宜都支行城南分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yidu Honghuatao Branch | 103526133779 | 中国农业银行股份有限公司宜都红花套分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhijiang Wen'an Branch | 103526434270 | 中国农业银行股份有限公司枝江问安分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhijiang Baiyang Branch | 103526434237 | 中国农业银行股份有限公司枝江白洋分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Donghu Branch | 103526033323 | 中国农业银行股份有限公司三峡东湖分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Tumen Branch | 103526033296 | 中国农业银行股份有限公司三峡土门分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.