CNAPS Code cho Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Chongqing Jiandong Branch | 104653000173 | 中国银行股份有限公司重庆建东支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Baguocheng Branch | 104653000850 | 中国银行股份有限公司重庆巴国城支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Tongliang Jinlong Avenue Branch | 104653002355 | 中国银行股份有限公司重庆铜梁金龙大道支行 |
| Bank of China Chongqing Branch Yubei Branch | 104653086455 | 中国银行重庆市分行渝北支行 |
| Bank of China Chongqing Branch Jiulongpo Sub-branch | 104653086447 | 中国银行重庆市分行九龙坡支行 |
| Bank of China Chongqing Branch Yuzhong Branch Business Department | 104653086502 | 中国银行重庆市分行渝中支行营业部 |
| Bank of China Chongqing Hechuan Branch | 104653086463 | 中国银行重庆合川支行 |
| Bank of China Chongqing Jiangjin Branch | 104653086498 | 中国银行重庆江津支行 |
| Bank of China Chongqing Branch Qijiang Sub-branch | 104653086551 | 中国银行重庆市分行綦江支行 |
| Bank of China Chongqing Branch Banan Branch | 104653086535 | 中国银行重庆市分行巴南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 49 hồ sơ của Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.