CNAPS Code cho Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Chongqing Branch Jiangbei Branch | 104653083895 | 中国银行重庆市分行江北支行 |
| Bank of China Chongqing Yongchuan Branch | 104653083900 | 中国银行重庆永川支行 |
| Bank of China Chongqing Branch Beibei Sub-branch | 104653086439 | 中国银行重庆市分行北碚支行 |
| Bank of China Chongqing Zhongshan Road Branch | 104653084902 | 中国银行重庆中山路支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Pilot Free Trade Zone Comprehensive Bonded Zone Branch | 104653000500 | 中国银行股份有限公司重庆自由贸易试验区综保区支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Daping Branch | 104653000399 | 中国银行股份有限公司重庆大坪支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Jinshan Branch | 104653002322 | 中国银行股份有限公司重庆金山支行 |
| Bank of China Chongqing Branch | 104653086422 | 中国银行重庆市分行 |
| Bank of China Limited Chongqing Qianjiang Branch | 104687002103 | 中国银行股份有限公司重庆黔江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 49 hồ sơ của Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.