CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shaoguan Maba Branch | 104582041309 | 中国银行股份有限公司韶关马坝支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Wujiang Branch | 104582041106 | 中国银行股份有限公司韶关武江支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Xinhua Branch | 104582041122 | 中国银行股份有限公司韶关新华支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Huimin Branch | 104582041147 | 中国银行股份有限公司韶关惠民支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Mingjuyuan Branch | 104582041139 | 中国银行股份有限公司韶关明居园支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Shixing Branch | 104582241322 | 中国银行股份有限公司韶关始兴支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Wengyuan Branch | 104582641335 | 中国银行股份有限公司韶关翁源支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Ruyuan Branch | 104582741340 | 中国银行股份有限公司韶关乳源支行 |
| Bank of China Limited Shaoguan Renhua Fankou Branch | 104582441279 | 中国银行股份有限公司韶关仁化凡口支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dalang Changsheng Branch | 104602046761 | 中国银行股份有限公司东莞大朗长盛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.