CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongguan Chashan Branch | 104602046026 | 中国银行股份有限公司东莞茶山支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Humen Fabric Market Branch | 104602046042 | 中国银行股份有限公司东莞虎门布料市场支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Qingxi Yucai Branch | 104602046059 | 中国银行股份有限公司东莞清溪育才支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Shilong Zhongshan Branch | 104602046067 | 中国银行股份有限公司东莞石龙中山支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Changping Zhenxing Branch | 104602046083 | 中国银行股份有限公司东莞常平振兴支行 |
| Bank of China Limited Dongguan International Mansion Branch | 104602046430 | 中国银行股份有限公司东莞国际公馆支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Changxing Branch | 104602046091 | 中国银行股份有限公司东莞常平常兴支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Huangjiang Huancheng Road Branch | 104602046114 | 中国银行股份有限公司东莞黄江环城路支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Chang'an Branch | 104602046122 | 中国银行股份有限公司东莞长安支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Chang'an Lotus Branch | 104602046139 | 中国银行股份有限公司东莞长安莲花支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.