CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongguan Houjie Yinjia Branch | 104602046251 | 中国银行股份有限公司东莞厚街银佳支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dalingshan Branch | 104602046286 | 中国银行股份有限公司东莞大岭山支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dalang Branch | 104602046309 | 中国银行股份有限公司东莞大朗支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dalang Dashi Branch | 104602046325 | 中国银行股份有限公司东莞大朗大市支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Fenggang Branch | 104602046333 | 中国银行股份有限公司东莞凤岗支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dao (Jiao) Branch | 104602046219 | 中国银行股份有限公司东莞道(窖)支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Guancheng Branch | 104602046350 | 中国银行股份有限公司东莞莞城支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Liaobu Liaozhong Branch | 104602046317 | 中国银行股份有限公司东莞寮步寮中支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Huayuan Branch | 104602046392 | 中国银行股份有限公司东莞花园支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Jufu Branch | 104602046384 | 中国银行股份有限公司东莞聚福支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.