CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongguan Changping Branch | 104602046075 | 中国银行股份有限公司东莞常平支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Shijie Branch | 104602046155 | 中国银行股份有限公司东莞石碣支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Changping Jinhui Building Branch | 104602046163 | 中国银行股份有限公司东莞常平金汇大厦支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Zhangmutou Diyongyuan Branch | 104602046171 | 中国银行股份有限公司东莞樟木头帝雍园支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Wanjiang Wanyu Branch | 104602046198 | 中国银行股份有限公司东莞万江万誉支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Tangxia Branch | 104602046202 | 中国银行股份有限公司东莞塘厦支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Wanjiang Branch | 104602046180 | 中国银行股份有限公司东莞万江支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Houjie Branch | 104602046243 | 中国银行股份有限公司东莞厚街支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Wangniudun Branch | 104602046278 | 中国银行股份有限公司东莞望牛墩支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Tangxia Bodensee Branch | 104602046294 | 中国银行股份有限公司东莞塘厦博登湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.