CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongguan Humen Nanzha Branch | 104602046536 | 中国银行股份有限公司东莞虎门南栅支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Humen Taipinggang Branch | 104602046501 | 中国银行股份有限公司东莞虎门太平港支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Hongtu Branch | 104602046413 | 中国银行股份有限公司东莞宏图支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Zhangmutou Branch | 104602046616 | 中国银行股份有限公司东莞樟木头支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Humen Fumin Branch | 104602046528 | 中国银行股份有限公司东莞虎门富民支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Qiaotou Branch | 104602046585 | 中国银行股份有限公司东莞桥头支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Houjie Jiaoyu Road Branch | 104602046673 | 中国银行股份有限公司东莞厚街教育路支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dongkeng Branch | 104602046657 | 中国银行股份有限公司东莞东坑支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Qishi Branch | 104602046649 | 中国银行股份有限公司东莞企石支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Chang'an Changzhong Road Branch | 104602046665 | 中国银行股份有限公司东莞长安长中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.