CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongguan Gaobu Branch | 104602046681 | 中国银行股份有限公司东莞高步支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Mayong Branch | 104602046632 | 中国银行股份有限公司东莞麻涌支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Zhongtang Branch | 104602046472 | 中国银行股份有限公司东莞中堂支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dalingshan Yuping Road Branch | 104602046712 | 中国银行股份有限公司东莞大岭山玉屏路支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Tangxia Xinyuan Branch | 104602046690 | 中国银行股份有限公司东莞塘厦新园支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Humen Longquan Branch | 104602046770 | 中国银行股份有限公司东莞虎门龙泉支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Changan Wusha Branch | 104602046788 | 中国银行股份有限公司东莞长安乌沙支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Chang'an Xiaobian Branch | 104602046815 | 中国银行股份有限公司东莞长安霄边支行 |
| Bank of China Limited Dongguan New World Branch | 104602046745 | 中国银行股份有限公司东莞新世界支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Houjie Liaoxia Branch | 104602046823 | 中国银行股份有限公司东莞厚街寮厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.