CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongguan Dalang Fukang Road Branch | 104602046753 | 中国银行股份有限公司东莞大朗富康路支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Xingcheng Branch | 104602046858 | 中国银行股份有限公司东莞星城支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Hengda Yuhu Branch | 104602046899 | 中国银行股份有限公司东莞恒大御湖支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Dongzong Road Branch | 104602046866 | 中国银行股份有限公司东莞东纵路支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Xiping Branch | 104602046882 | 中国银行股份有限公司东莞西平支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Houjie Huakecheng Branch | 104602046260 | 中国银行股份有限公司东莞厚街华科城支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Humen Vanke City Branch | 104602046544 | 中国银行股份有限公司东莞虎门万科城支行 |
| Bank of China Limited Dongguan Hongmei Branch | 104602046903 | 中国银行股份有限公司东莞洪梅支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Meijiang Branch | 104596026026 | 中国银行股份有限公司梅州梅江支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Branch | 104596026018 | 中国银行股份有限公司梅州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.