CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Meizhou Meitang Branch | 104596026059 | 中国银行股份有限公司梅州梅塘支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Jiaying Road Branch | 104596026034 | 中国银行股份有限公司梅州嘉应路支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Nanmen Branch | 104596026042 | 中国银行股份有限公司梅州南门支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Lidu Road Branch | 104596026067 | 中国银行股份有限公司梅州丽都路支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Xiqiao Branch | 104596026114 | 中国银行股份有限公司梅州西桥支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Huaqiaocheng Branch | 104596026139 | 中国银行股份有限公司梅州华侨城支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Meixian Branch | 104596026122 | 中国银行股份有限公司梅州梅县支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Wuhua Branch | 104596426284 | 中国银行股份有限公司梅州五华支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Fengshun Branch | 104596326320 | 中国银行股份有限公司梅州丰顺支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Daxincheng Branch | 104596026147 | 中国银行股份有限公司梅州大新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.