CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhanjiang Nanyou District 1 Branch | 104591024364 | 中国银行股份有限公司湛江南油一区支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Nanyou District 3 Branch | 104591024389 | 中国银行股份有限公司湛江南油三区支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Donghai Island Branch | 104591024436 | 中国银行股份有限公司湛江东海岛支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Wuchuan Branch | 104591124414 | 中国银行股份有限公司湛江吴川支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Lianjiang Branch | 104591224407 | 中国银行股份有限公司湛江廉江支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Wuchuan Jiefang Road Branch | 104591124422 | 中国银行股份有限公司湛江吴川解放路支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Lianjiang Tsinghua Branch | 104591224440 | 中国银行股份有限公司湛江廉江清华园支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Branch | 104591024014 | 中国银行股份有限公司湛江分行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Hongwu Road Branch | 104591024039 | 中国银行股份有限公司湛江洪屋路支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Xiashan Branch | 104591024022 | 中国银行股份有限公司湛江霞山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.