CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhanjiang Development Zone Branch | 104591024305 | 中国银行股份有限公司湛江开发区支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Zhongshan Road Branch | 104591024292 | 中国银行股份有限公司湛江中山路支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Cunjin Branch | 104591024276 | 中国银行股份有限公司湛江寸金支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Mazhang Branch | 104591024071 | 中国银行股份有限公司湛江麻章支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Jinshawan Branch | 104591024284 | 中国银行股份有限公司湛江金沙湾支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Xiahai Technology Branch | 104591024127 | 中国银行股份有限公司湛江霞海科技支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Huasheng New Town Branch | 104591024233 | 中国银行股份有限公司湛江华盛新城支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Haijing Road Branch | 104591024063 | 中国银行股份有限公司湛江海静路支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Bayi Branch | 104591024178 | 中国银行股份有限公司湛江八一支行 |
| Bank of China Limited Zhanjiang Baosteel Branch | 104591024321 | 中国银行股份有限公司湛江宝钢支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.