CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shenzhen Park Dadi Branch | 104584001715 | 中国银行股份有限公司深圳公园大地支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Xinsha Branch | 104584001820 | 中国银行股份有限公司深圳新沙支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Taoyuanju Branch | 104584001811 | 中国银行股份有限公司深圳桃源居支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Property Registration Center Branch | 104584001838 | 中国银行股份有限公司深圳产权登记中心支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Gongming Branch | 104584001846 | 中国银行股份有限公司深圳公明支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Jinzhonghuan Branch | 104584001854 | 中国银行股份有限公司深圳金中环支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Bay Branch | 104584001862 | 中国银行股份有限公司深圳深圳湾支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Xin'an Branch | 104584001900 | 中国银行股份有限公司深圳新安支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Shennan Branch | 104584002076 | 中国银行股份有限公司深圳深南支行 |
| Bank of China Limited Shenzhen Song'an Branch | 104584001918 | 中国银行股份有限公司深圳松安支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.