CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiangmen Kaiping Changqing Road Branch | 104589438373 | 中国银行股份有限公司江门开平长青路支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Jiangsha Technology Branch | 104589037273 | 中国银行股份有限公司江门江沙科技支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Taishan Oriental Plaza Branch | 104589237981 | 中国银行股份有限公司江门台山东方广场支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen High-tech Branch | 104589037440 | 中国银行股份有限公司江门高新科技支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Wanda Branch | 104589037128 | 中国银行股份有限公司江门万达支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Enping Jinxiu Jiayuan Branch | 104589338185 | 中国银行股份有限公司江门恩平锦绣嘉园支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Qichao Avenue Branch | 104589037878 | 中国银行股份有限公司江门启超大道支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Heshan Country Garden Branch | 104589537541 | 中国银行股份有限公司江门鹤山碧桂园支行 |
| Bank of China Limited Jiangmen Heshan Renmin East Road Branch | 104589537584 | 中国银行股份有限公司江门鹤山人民东路支行 |
| Bank of China Limited Shantou Haojiang Branch | 104586020418 | 中国银行股份有限公司汕头濠江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.