CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shantou Haocheng Branch | 104586020426 | 中国银行股份有限公司汕头濠城支行 |
| Bank of China Limited Shantou Free Trade Zone Branch | 104586020434 | 中国银行股份有限公司汕头保税区支行 |
| Bank of China Limited Shantou Chenghai Branch | 104586020442 | 中国银行股份有限公司汕头澄海支行 |
| Bank of China Limited Shantou Hui (Wangjing) Garden Branch | 104586020475 | 中国银行股份有限公司汕头汇(王景)花园支行 |
| Bank of China Limited Shantou Miancheng Branch | 104586020547 | 中国银行股份有限公司汕头棉城支行 |
| Bank of China Limited Shantou Waisha Branch | 104586020522 | 中国银行股份有限公司汕头外砂支行 |
| Bank of China Limited Shantou Lianxia Branch | 104586020506 | 中国银行股份有限公司汕头莲下支行 |
| Bank of China Limited Shantou Chengcheng Xiushuiyuan Branch | 104586020483 | 中国银行股份有限公司汕头澄城秀水园支行 |
| Bank of China Limited Shantou Wenguang Branch | 104586020555 | 中国银行股份有限公司汕头文光支行 |
| Bank of China Limited Shantou Longdu Branch | 104586020514 | 中国银行股份有限公司汕头隆都支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.