CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Langfang Anci District Branch | 104146031038 | 中国银行股份有限公司廊坊市安次区支行 |
| Bank of China Limited Wen'an Branch | 104146627067 | 中国银行股份有限公司文安支行 |
| Bank of China Limited Yongqing Branch | 104146329465 | 中国银行股份有限公司永清支行 |
| Bank of China Dacheng Branch | 104146500014 | 中国银行大城支行 |
| Bank of China Langfang Jinguangdao Branch | 104146000132 | 中国银行廊坊市金光道支行 |
| Bank of China Limited Gu'an Branch | 104146226441 | 中国银行股份有限公司固安支行 |
| Bank of China Dachang Branch | 104146800017 | 中国银行大厂支行 |
| Bank of China Langfang Guangyang Road Branch | 104146000028 | 中国银行廊坊市广阳道支行 |
| Bank of China Bazhou Branch | 104146700016 | 中国银行霸州支行 |
| Bank of China Langfang Branch | 104146000010 | 中国银行廊坊分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.